| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | MẦM NON THỐT NỐT | Sư Vạn Hạnh, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ, Vietnam |
| 2 | Anh ngữ YYC | A9 TTTM Thốt Nốt, P Thốt Nốt, Q, Thốt Nốt, Cần Thơ 90000, Vietnam |
| 3 | MẦM NON TRUNG AN | Unnamed Road, Thốt Nốt, Cần Thơ, Vietnam |
| 4 | Trường Mầm Non Thạnh Hòa | Thạnh Hoà, Thốt Nốt, Cần Thơ, Vietnam |
| 5 | Trung tâm anh ngữ SUSEVN | 458 Đ. Lê Thị Tạo, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 6 | QUẾ ANH | 1866 ĐT921, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 7 | Trường THPT Thốt Nốt | THPT Thốt Nốt, QL91, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 8 | Trường Trung Học Cơ Sở Trung Nhứt | Tỉnh Lộ 921, Ấp Tràng Thọ 2, Phường Trung Nhứt, Quận Thốt Nốt, Trung Nhất, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 9 | Trường THCS & THPT Thới Thuận | 1013 QL80, Vĩnh Trinh, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 10 | Trung Tâm Dạy Nghề Và Giáo Dục Thường Xuyên Quận Thốt Nốt | 7GM8+M6F, Thuận An, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 11 | Trường THCS Trung Nhứt | TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 12 | Trường THCS Thốt Nốt | 7GFJ+HPV, Đ. Lê Thị Tạo, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 13 | Trường THCS và THPT Tân Lộc | Tân Lộc, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 14 | Trường THCS Thuận Hưng - Quận Thốt Nốt | KV. Tân Phú, P. Thuận Hưng, Q, Thốt Nốt, Cần Thơ 900000 |
| 15 | Trường THCS Tân Hưng | 5HP2+9QC, Tân Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 16 | Trường mầm non Trung Kiên | 6HJ2+WGQ, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 17 | Trường Mầm Non Thốt Nốt | 7G9H+4RF, Sư Vạn Hạnh, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 18 | Trường Mẫu Giáo Trung Nhứt | Ấp Phúc Lộc 1, Xã Trung Nhứt, Huyện Thốt Nốt, Thành Phố Cần Thơ, Trung Nhất, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 19 | Trường Tiểu Học Thốt Nốt 1 | 7GCJ+QVP, TT. Thốt Nốt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 20 | Bưu Điện Trung tâm Quận Thốt Nốt | 24 Đ. Nguyễn Thái Học, P, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 21 | Trung Tâm Dạy Nghề Tây Đô | 830 QL91, Thới Thuận, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 22 | Phòng GD-ĐT quận Thốt Nốt | 7GP8+9MG, Thuận An, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 23 | Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Thốt Nốt | Quốc Lộ 91, Ấp Quy Thạnh, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 24 | Trung Nhứt | Trung Nhứt, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 25 | Trường Tiểu Học Thạnh Hòa | 6GFJ+95X, ĐT921, Trung Thạnh, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 26 | Trường Tiểu học Thạnh Hòa | 6GQJ+C5H, Thạnh Hoà, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 27 | Trường Mẫu Giáo Thạnh Hòa | 6GQQ+8CJ, ĐT921, Thạnh Hoà, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 28 | Trường Mầm Non Thạnh Hòa | 6GQJ+7GQ, Thạnh Hoà, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 29 | Thạnh Hoà | Thạnh Hoà, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 30 | Trung Kiên | Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 31 | Trung Kiên | Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 32 | Trường Tiểu Học Trung Kiên 2 | 7G8M+5F5, ĐT921, Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 33 | Tân Hưng | Tân Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 34 | Trường tiểu học Thuận Hưng | 6H84+XXF, Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 35 | Trường Mẫu Giáo Thuận Hưng 1 | 6H36+FPX, Ấp Tân Thạnh, Xã Thuận Hưng, Huyện Thốt Nốt, Thành Phố Cần Thơ, Tân Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 36 | Trường tiểu học Thuận Hưng 2 | 5HWJ+J52, XÃ THUẬN HƯNG, HUYỆN THỐT NỐT, Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 37 | Trường THPT Thuận Hưng | Mai Văn Bộ, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 38 | Trường Mẫu giáo Thuận Hưng 2 | 5HXJ+H3X, Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 39 | TRƯỜNG TIỂU HỌC THUẬN HƯNG 3 | 1, Khu Vực Tận Phước, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 40 | Thuận Hưng | Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 41 | Trường Mẫu Giáo Thuận Hưng 1 | 6H99+3PM, Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 42 | Trường Mẫu giáo Thuận Hưng 2 | 325 QL91, Tân Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 43 | Thuận Hưng | Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 44 | Trường mẫu giáo | 6H99+3PJ, Thuận Hưng, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 45 | Anh ngữ YYC | A9 TTTM Thốt Nốt, P Thốt Nốt, Q, Thốt Nốt, Cần Thơ 90000 |
| 46 | trung tâm y tế quận thốt nốt | 572 QL91, Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 47 | Trung Tâm Ngoại Ngữ Khôi Nguyên | Tân Lộc, Thốt Nốt, Cần Thơ |
| 48 | Anh Ngữ YYC-Cơ Sở 2 | Nhà thiếu nhi, 584 QL91, Trung Kiên, Thốt Nốt, Cần Thơ 900000 |
| 49 | Trung Tâm Ngoại Ngữ Khôi Nguyên | Thốt Nốt, Cần Thơ |